menu_book
見出し語検索結果 "khoản dự phòng" (1件)
khoản dự phòng
日本語
フ準備金、貯蓄
Chúng tôi có khoản dự phòng 2,5 tỷ đồng.
私たちは25億ドンを貯蓄しています。
swap_horiz
類語検索結果 "khoản dự phòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khoản dự phòng" (1件)
Chúng tôi có khoản dự phòng 2,5 tỷ đồng.
私たちは25億ドンを貯蓄しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)